- 酉dậu(bình rượu (bộ thủ))
- 己kỷ(bản thân, mình)
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
lắp kính theo đơn; cắt kính cận
Tôi muốn cắt kính.
lắp kính theo đơn; cắt kính cận
Tôi muốn cắt kính.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
lắp kính theo đơn; cắt kính cận
lắp kính theo đơn; cắt kính cận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.