- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
quá trình phân giải lên men; zymolysis
Zymolysis là một quá trình quan trọng trong cơ thể sinh vật.
quá trình phân giải lên men; zymolysis
Zymolysis là một quá trình quan trọng trong cơ thể sinh vật.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
quá trình phân giải lên men; zymolysis
quá trình phân giải lên men; zymolysis
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.