- 酉dậu(bình rượu)
- 卒tốt(lính, xong)
Uống rượu đến khi 'xong' thì say mềm.
sống say chết mộng; sống mê mẩn không tỉnh táo [thành ngữ]
Anh ấy sống một cuộc đời mơ màng mỗi ngày.
sống say chết mộng; sống cuộc đời mê muội [thành ngữ]
Anh ta ngày nào cũng sống trong cơn say, không làm việc đàng hoàng.
sống say chết mộng; sống mê mẩn không tỉnh táo [thành ngữ]
Anh ấy sống một cuộc đời mơ màng mỗi ngày.
sống say chết mộng; sống cuộc đời mê muội [thành ngữ]
Anh ta ngày nào cũng sống trong cơn say, không làm việc đàng hoàng.
Uống rượu đến khi 'xong' thì say mềm.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Giấc mơ là khi đêm tối buông xuống, mắt nhắm lại dưới màn cây cỏ che phủ.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Uống rượu đến khi 'xong' thì say mềm.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Giấc mơ là khi đêm tối buông xuống, mắt nhắm lại dưới màn cây cỏ che phủ.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
sống say chết mộng; sống mê mẩn không tỉnh táo [thành ngữ]
sống say chết mộng; sống mê mẩn không tỉnh táo [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.