- 衣y(áo, quần áo)
- 里lý(bên trong, lót)
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
tính cả vào lẫn ra; tổng cộng mà nói
Tính ra thì chúng ta đã kiếm được tiền.
tính đi tính lại; dù thế nào cũng vậy
Tính ra thì chúng ta vẫn có lời.
tính cả vào lẫn ra; tổng cộng mà nói
Tính ra thì chúng ta đã kiếm được tiền.
tính đi tính lại; dù thế nào cũng vậy
Tính ra thì chúng ta vẫn có lời.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
tính cả vào lẫn ra; tổng cộng mà nói
tính cả vào lẫn ra; tổng cộng mà nói
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.