- 衣y(áo, quần áo)
- 里lý(bên trong, lót)
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
chim địa nhạn Turkestan (Podoces panderi)
chim địa nhạn Turkestan (Podoces panderi)
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
chim địa nhạn Turkestan (Podoces panderi)
chim địa nhạn Turkestan (Podoces panderi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.