- 衣y(áo, quần áo)
- 里lý(bên trong, lót)
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
anime/hoạt hình người lớn (nội dung erotic); (lóng) hentai
Anh ấy thích xem anime người lớn.
anime/hoạt hình người lớn (nội dung erotic); (lóng) hentai
Anh ấy thích xem anime người lớn.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.
anime/hoạt hình người lớn (nội dung erotic); (lóng) hentai
anime/hoạt hình người lớn (nội dung erotic); (lóng) hentai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.