- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
chắt gái
Cô ấy là chắt gái của tôi.
chắt gái
Cô ấy là chắt gái của tôi.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
chắt gái
chắt gái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.