- 里lý(làng, đồng ruộng)
- 予dư(cho, ta)
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
tính hoang dã; bản năng hoang dã
Con chó này có bản tính hoang dã.
tính hoang dã; bản năng hoang dã
Anh ấy có một loại hoang dã trong người.
tính hoang dã; bản năng hoang dã
Con chó này có bản tính hoang dã.
tính hoang dã; bản năng hoang dã
Anh ấy có một loại hoang dã trong người.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
tính hoang dã; bản năng hoang dã
tính hoang dã; bản năng hoang dã
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.