- 金kim(vàng, kim loại (tượng hình))
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
chim sáo vàng đầu (Ampeliceps coronatus)
Kim quan thụ bát ca là một loài chim rất đẹp.
chim sáo vàng đầu (Ampeliceps coronatus)
Kim quan thụ bát ca là một loài chim rất đẹp.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
chim sáo vàng đầu (Ampeliceps coronatus)
chim sáo vàng đầu (Ampeliceps coronatus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.