- 金kim(vàng, kim loại (tượng hình))
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
cá ngừ; cá thu ngừ
中一种海鱼,身体大,肉质好,可以吃yī zhǒng hǎiyú、shēntǐ dà、ròuzhì hǎo、kěyǐ chī
Tôi thích ăn cá ngừ.
cá ngừ; cá thu ngừ
中一种海鱼,身体大,肉质好,可以吃yī zhǒng hǎiyú、shēntǐ dà、ròuzhì hǎo、kěyǐ chī
Tôi thích ăn cá ngừ.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
cá ngừ; cá thu ngừ
cá ngừ; cá thu ngừ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.