- 金kim(vàng, kim loại (tượng hình))
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
thiên đồng ngọc nữ (đôi trai tài gái sắc; cặp đôi hoàn hảo) [thành ngữ]
Họ là kim đồng ngọc nữ.
đồng nam ngọc nữ (hầu cận tiên đạo); cặp đôi trai tài gái sắc [thành ngữ]
Kim đồng ngọc nữ là nhân vật trong thần thoại.
đôi trẻ vàng ngọc; cặp đôi trẻ trung xinh đẹp [thành ngữ]
thiên đồng ngọc nữ (đôi trai tài gái sắc; cặp đôi hoàn hảo) [thành ngữ]
Họ là kim đồng ngọc nữ.
đồng nam ngọc nữ (hầu cận tiên đạo); cặp đôi trai tài gái sắc [thành ngữ]
Kim đồng ngọc nữ là nhân vật trong thần thoại.
đôi trẻ vàng ngọc; cặp đôi trẻ trung xinh đẹp [thành ngữ]
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Ngọc quý trông như những hạt châu xâu trên dây, thêm một chấm để phân biệt với chữ Vương.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Ngọc quý trông như những hạt châu xâu trên dây, thêm một chấm để phân biệt với chữ Vương.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
thiên đồng ngọc nữ (đôi trai tài gái sắc; cặp đôi hoàn hảo) [thành ngữ]
thiên đồng ngọc nữ (đôi trai tài gái sắc; cặp đôi hoàn hảo) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đôi trai tài gái sắc; đôi đẹp đôi [thành ngữ]
Họ là một cặp kim đồng ngọc nữ.
đôi trai tài gái sắc; cặp đôi trai thanh gái lịch [thành ngữ]
đôi trai tài gái sắc; đôi đẹp đôi [thành ngữ]
Họ là một cặp kim đồng ngọc nữ.
đôi trai tài gái sắc; cặp đôi trai thanh gái lịch [thành ngữ]