- 金kim(vàng, kim loại (tượng hình))
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
bột kim tuyến; glitter
Cô ấy thích dùng kim tuyến để trang trí tranh của mình.
bột kim tuyến; glitter
Cô ấy thích dùng kim tuyến để trang trí tranh của mình.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Cây hành (葱) là loài thực vật xanh tươi, phát âm gần với 怱 (thông).
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Cây hành (葱) là loài thực vật xanh tươi, phát âm gần với 怱 (thông).
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
bột kim tuyến; glitter
bột kim tuyến; glitter
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.