- 金kim(vàng, kim loại (tượng hình))
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
bát cơm vàng; công việc ổn định và béo bở
Anh ấy đã tìm được một công việc ổn định và lương cao.
bát cơm vàng; công việc ổn định và béo bở
Anh ấy đã tìm được một công việc ổn định và lương cao.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Cái bát (碗) làm từ chất cứng như đá, có hình dáng cong tròn mềm mại.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Cái bát (碗) làm từ chất cứng như đá, có hình dáng cong tròn mềm mại.
bát cơm vàng; công việc ổn định và béo bở
bát cơm vàng; công việc ổn định và béo bở
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.