- 釒kim(kim loại)
- 十thập(mười)
Cái kim may vá là vật bằng kim loại, mảnh và thẳng như số mười.
máy in kim; máy in ma trận điểm
Máy in kim bây giờ ít được sử dụng.
máy in kim; máy in ma trận điểm
Máy in kim bây giờ ít được sử dụng.
Cái kim may vá là vật bằng kim loại, mảnh và thẳng như số mười.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Cái kim may vá là vật bằng kim loại, mảnh và thẳng như số mười.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
máy in kim; máy in ma trận điểm
máy in kim; máy in ma trận điểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.