- 釒kim(kim loại)
- 重trọng(nặng, đồng hồ chuông)
Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.
con lắc đồng hồ; con lắc
Con lắc đang lắc lư qua lại.
con lắc đồng hồ; con lắc
Con lắc đang lắc lư qua lại.
Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
con lắc đồng hồ; con lắc
con lắc đồng hồ; con lắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.