- 圤thổ(đất, khoáng chất (gợi ý muối mỏ))
- 皿mãnh(cái bát, đồ đựng)
Muối là khoáng chất từ đất được đựng trong bát.
muối kali; kali chloride (KCl)
Kali clorua là một loại phân bón quan trọng.
muối kali; kali chloride (KCl)
Kali clorua là một loại phân bón quan trọng.
Muối là khoáng chất từ đất được đựng trong bát.
Muối là khoáng chất từ đất được đựng trong bát.
muối kali; kali chloride (KCl)
muối kali; kali chloride (KCl)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.