- 釒kim(kim loại)
- 戜điệt(âm gần với 'thiết')
Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.
lòng dạ sắt đá; tâm can như đá như thép [thành ngữ]
Anh ấy thật sự có trái tim sắt đá.
lòng sắt đá; tâm can sắt đá [thành ngữ]
Anh ta thật sự là người sắt đá.
lòng dạ sắt đá; tàn nhẫn không chút cảm xúc [thành ngữ]
lòng dạ sắt đá; tâm can như đá như thép [thành ngữ]
Anh ấy thật sự có trái tim sắt đá.
lòng sắt đá; tâm can sắt đá [thành ngữ]
Anh ta thật sự là người sắt đá.
lòng dạ sắt đá; tàn nhẫn không chút cảm xúc [thành ngữ]
Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
lòng dạ sắt đá; tâm can như đá như thép [thành ngữ]
lòng dạ sắt đá; tâm can như đá như thép [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy thật sự là người vô tình.
Anh ấy thật sự là người vô tình.