- 釒kim(kim loại)
- 几kỷ(cái bàn nhỏ)
- 口khẩu(miệng, lỗ hổng)
Chì là kim loại nặng, chảy qua miệng lỗ như nước, âm gần với 'kỷ'.
thợ sửa ống nước; thợ hàn ống chì
Tôi cần một thợ sửa ống nước.
thợ sửa ống nước; thợ hàn ống chì
Tôi cần một thợ sửa ống nước.
Chì là kim loại nặng, chảy qua miệng lỗ như nước, âm gần với 'kỷ'.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Chì là kim loại nặng, chảy qua miệng lỗ như nước, âm gần với 'kỷ'.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
thợ sửa ống nước; thợ hàn ống chì
thợ sửa ống nước; thợ hàn ống chì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.