- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
dốc hết sức; quyết tâm cạnh tranh
Anh ấy dốc hết sức làm việc.
quyết tâm vượt qua; dốc sức đấu lại
Anh ấy đã vươn lên.
dốc hết sức; quyết tâm cạnh tranh
Anh ấy dốc hết sức làm việc.
quyết tâm vượt qua; dốc sức đấu lại
Anh ấy đã vươn lên.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
dốc hết sức; quyết tâm cạnh tranh
dốc hết sức; quyết tâm cạnh tranh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.