- 亥hợi(can chi thứ mười hai (con lợn))
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
khắc ghi; khắc sâu
Trên tảng đá này có khắc ghi lịch sử.
khắc ghi; khắc sâu
Trên tảng đá này có khắc ghi lịch sử.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
khắc ghi; khắc sâu
khắc ghi; khắc sâu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.