- 釒kim(kim loại)
- 産sản(sinh sản, tạo ra)
Cái xẻng bằng kim loại dùng để tạo ra luống đất mới.
(khẩu) sen; chủ nuôi thú cưng (nghĩa đen: "quan dọn phân")
Anh ấy là một người nuôi thú cưng.
(khẩu) sen; chủ nuôi thú cưng (nghĩa đen: "quan dọn phân")
Anh ấy là một người nuôi thú cưng.
Cái xẻng bằng kim loại dùng để tạo ra luống đất mới.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Cái xẻng bằng kim loại dùng để tạo ra luống đất mới.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
(khẩu) sen; chủ nuôi thú cưng (nghĩa đen: "quan dọn phân")
(khẩu) sen; chủ nuôi thú cưng (nghĩa đen: "quan dọn phân")
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.