- 釒kim(kim loại)
- 産sản(sinh sản, tạo ra)
Cái xẻng bằng kim loại dùng để tạo ra luống đất mới.
nhổ tận gốc; tiêu diệt; xóa bỏ
中彻底消除;完全除去chèdǐ xiāochúshù;wánquán chúqù
Chúng ta phải loại bỏ tham nhũng.
nhổ tận gốc; tiêu diệt; xóa bỏ
中彻底消除;完全除去chèdǐ xiāochúshù;wánquán chúqù
Chúng ta phải loại bỏ tham nhũng.
Cái xẻng bằng kim loại dùng để tạo ra luống đất mới.
Trừ bỏ đi phần dư thừa bên bờ thành, như dọn sạch gò đất vậy.
Cái xẻng bằng kim loại dùng để tạo ra luống đất mới.
Trừ bỏ đi phần dư thừa bên bờ thành, như dọn sạch gò đất vậy.
nhổ tận gốc; tiêu diệt; xóa bỏ
nhổ tận gốc; tiêu diệt; xóa bỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.