- 釒kim(kim loại)
- 艮ngân(cứng, giới hạn)
Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.
ánh sáng bạc; ánh bạc
Mặt trăng phát ra ánh bạc.
ánh sáng trắng bạc; ánh bạc
ánh sáng bạc; ánh sáng trắng sáng
Mặt trăng phát ra ánh sáng bạc.
ánh sáng bạc; ánh bạc
Mặt trăng phát ra ánh bạc.
ánh sáng trắng bạc; ánh bạc
ánh sáng bạc; ánh sáng trắng sáng
Mặt trăng phát ra ánh sáng bạc.
Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
ánh sáng bạc; ánh bạc
ánh sáng bạc; ánh bạc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.