- 釒kim(kim loại)
- 艮ngân(cứng, giới hạn)
Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.
vòng tay bạc; (bóng) còng tay
vòng tay bạc; (bóng) còng tay
Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
vòng tay bạc; (bóng) còng tay
vòng tay bạc; (bóng) còng tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.