- 釒kim(kim loại)
- 艮ngân(cứng, giới hạn)
Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.
trắng bạc; bạc trắng
Cô ấy mặc một chiếc váy màu trắng bạc.
trắng bạc; bạc trắng
Cô ấy mặc một chiếc váy màu trắng bạc.
Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
trắng bạc; bạc trắng
trắng bạc; bạc trắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.