- 釒kim(kim loại)
- 艮ngân(cứng, giới hạn)
Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.
cây bạch dương bạc (Populus alba)
Bạch dương bạc là một loại cây đẹp.
cây dương trắng (Populus alba)
cây bạch dương bạc (Populus alba)
Bạch dương bạc là một loại cây đẹp.
cây dương trắng (Populus alba)
Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
cây bạch dương bạc (Populus alba)
cây bạch dương bạc (Populus alba)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.