- 釒kim(kim loại)
- 肖tiêu(giống, nhỏ dần)
Kim loại bị mài nhỏ dần đến tan biến, như bạc tiêu tan theo năm tháng.
chốt; cọc; đinh chốt
Cái chốt này nhỏ quá.
chốt; chốt cài; pin định vị
Cái chốt này bị hỏng rồi.
chốt; chốt cài
chốt; cọc; đinh chốt
Cái chốt này nhỏ quá.
chốt; chốt cài; pin định vị
Cái chốt này bị hỏng rồi.
chốt; chốt cài
Kim loại bị mài nhỏ dần đến tan biến, như bạc tiêu tan theo năm tháng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Kim loại bị mài nhỏ dần đến tan biến, như bạc tiêu tan theo năm tháng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
chốt; cọc; đinh chốt
chốt; cọc; đinh chốt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.