- 釒kim(kim loại)
- 咼qua(méo, lệch)
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
lót nồi; đế kê nồi
Cái đế nồi này rất đẹp.
lót nồi; miếng lót nồi
Miếng lót nồi này rất đẹp.
lót nồi; đế kê nồi
Cái đế nồi này rất đẹp.
lót nồi; miếng lót nồi
Miếng lót nồi này rất đẹp.
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
Tấm đệm như lớp đất được nắm chặt dưới chân để lót bằng phẳng.
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
Tấm đệm như lớp đất được nắm chặt dưới chân để lót bằng phẳng.
lót nồi; đế kê nồi
lót nồi; đế kê nồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.