- 釒kim(kim loại)
- 咼qua(méo, lệch)
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
bếp lò; bếp nấu
Cái bếp này cũ lắm rồi.
bếp nấu; bếp lò
bếp lò; bếp nấu
Cái bếp này cũ lắm rồi.
bếp nấu; bếp lò
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
bếp lò; bếp nấu
bếp lò; bếp nấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.