- 釒kim(kim loại)
- 昔tích(ngày xưa, xen lẫn)
Kim loại bị xen lẫn tạp chất từ ngày xưa nên trở nên sai lệch, lộn xộn.
bố trí so le mà duyên dáng; lộn xộn mà có duyên [thành ngữ]
Những kiến trúc này có sự sắp xếp lộn xộn nhưng đẹp mắt.
bố trí so le mà duyên dáng; lộn xộn mà có duyên [thành ngữ]
Những kiến trúc này có sự sắp xếp lộn xộn nhưng đẹp mắt.
Kim loại bị xen lẫn tạp chất từ ngày xưa nên trở nên sai lệch, lộn xộn.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Sợi tơ được dệt đến mức tinh xảo nhất chính là vải trí mịch.
Kim loại bị xen lẫn tạp chất từ ngày xưa nên trở nên sai lệch, lộn xộn.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Sợi tơ được dệt đến mức tinh xảo nhất chính là vải trí mịch.
bố trí so le mà duyên dáng; lộn xộn mà có duyên [thành ngữ]
bố trí so le mà duyên dáng; lộn xộn mà có duyên [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.