- 开khai(mở ra, khuôn dạng)
- 彡sam(nét vẽ, đường nét)
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
bình tam giác; bình Erlenmeyer
Trong phòng thí nghiệm có rất nhiều bình tam giác.
bình tam giác; bình Erlenmeyer
Trong phòng thí nghiệm có rất nhiều bình tam giác.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Cái bình làm bằng gốm sứ, hai phần ghép lại thành một vật đựng hoàn chỉnh.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Cái bình làm bằng gốm sứ, hai phần ghép lại thành một vật đựng hoàn chỉnh.
bình tam giác; bình Erlenmeyer
bình tam giác; bình Erlenmeyer
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.