khoét lỗ; lỗ khoét côn (lỗ vát côn) hoặc lỗ khoét trụ (lỗ khoét phẳng)
Khoét lỗ là một dạng mở rộng ở đầu ngoài của lỗ khoan.
khoét lỗ; lỗ khoét côn (lỗ vát côn) hoặc lỗ khoét trụ (lỗ khoét phẳng)
Khoét lỗ là một dạng mở rộng ở đầu ngoài của lỗ khoan.
khoét lỗ; lỗ khoét côn (lỗ vát côn) hoặc lỗ khoét trụ (lỗ khoét phẳng)
khoét lỗ; lỗ khoét côn (lỗ vát côn) hoặc lỗ khoét trụ (lỗ khoét phẳng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.