- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
mạ (vàng, bạc, v.v.)
Chiếc nhẫn này được mạ một lớp vàng.
mạ (vàng, bạc, v.v.)
Chiếc nhẫn này được mạ một lớp vàng.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
mạ (vàng, bạc, v.v.)
mạ (vàng, bạc, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.