- 片phiến(mảnh gỗ xẻ đôi (tượng hình))
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
gương; kính (thấu kính)
Tròng kính của tôi bị hỏng rồi.
gương; kính (thấu kính)
Tròng kính của tôi bị hỏng rồi.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
gương; kính (thấu kính)
gương; kính (thấu kính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.