- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
hoa trên gương (vật đẹp mà hư ảo)
Tấm gương trang trí này rất đẹp.
hoa trên gương (vật đẹp mà hư ảo)
Tấm gương trang trí này rất đẹp.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
hoa trên gương (vật đẹp mà hư ảo)
hoa trên gương (vật đẹp mà hư ảo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.