- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
cùng tồn tại lâu dài
Chúng tôi hy vọng cùng tồn tại lâu dài.
cùng tồn tại lâu dài
Chúng tôi hy vọng cùng tồn tại lâu dài.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
cùng tồn tại lâu dài
cùng tồn tại lâu dài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.