- 門môn(cánh cửa (tượng hình))
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
cửa vắng có thể giăng lưới bắt chim (vắng vẻ, không ai lui tới) [thành ngữ]
Cửa hàng này vắng khách.
cửa có thể giăng lưới bắt chim sẻ (vắng vẻ đến thê lương) [thành ngữ]
Cửa hàng này vắng tanh.
cửa vắng có thể giăng lưới bắt chim (vắng vẻ, không ai lui tới) [thành ngữ]
Cửa hàng này vắng khách.
cửa có thể giăng lưới bắt chim sẻ (vắng vẻ đến thê lương) [thành ngữ]
Cửa hàng này vắng tanh.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
cửa vắng có thể giăng lưới bắt chim (vắng vẻ, không ai lui tới) [thành ngữ]
cửa vắng có thể giăng lưới bắt chim (vắng vẻ, không ai lui tới) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.