- 門môn(cánh cửa (tượng hình))
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
bộ phận bán lẻ; cửa hàng bán lẻ
Cửa hàng này bán rất nhiều thứ.
bộ phận bán lẻ; quầy bán hàng
bộ phận bán lẻ; cửa hàng bán lẻ
Cửa hàng này bán rất nhiều thứ.
bộ phận bán lẻ; quầy bán hàng
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
bộ phận bán lẻ; cửa hàng bán lẻ
bộ phận bán lẻ; cửa hàng bán lẻ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.