- 門môn(cánh cửa (tượng hình))
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
cổng; cửa nhà; môn phái; cổng thông tin (internet)
Môn phái này rất nổi tiếng.
môn phái; trường phái; phái
Môn phái này có rất nhiều đệ tử.
cổng; cửa nhà; môn phái; cổng thông tin (internet)
Môn phái này rất nổi tiếng.
môn phái; trường phái; phái
Môn phái này có rất nhiều đệ tử.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
cổng; cửa nhà; môn phái; cổng thông tin (internet)
cổng; cửa nhà; môn phái; cổng thông tin (internet)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.