- 門môn(cánh cửa (tượng hình))
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
chuông cửa
Chuông cửa kêu rồi.
chuông cửa
Chuông cửa kêu rồi.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Cái chuông bằng kim loại rung lên như một mệnh lệnh vang vọng.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Cái chuông bằng kim loại rung lên như một mệnh lệnh vang vọng.
chuông cửa
chuông cửa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.