- 門môn(cửa)
- 人nhân(người)
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
nhấp nháy; lấp lánh; chớp sáng
Đèn đang nhấp nháy.
nhấp nháy; lấp lánh; chớp sáng
Đèn đang nhấp nháy.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
nhấp nháy; lấp lánh; chớp sáng
nhấp nháy; lấp lánh; chớp sáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.