- 門môn(cửa)
- 人nhân(người)
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
phát sáng; tỏa sáng
Ánh sáng chiếu ra từ viên kim cương.
chiếu sáng; phản chiếu; tỏa sáng lẫn nhau
Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
ánh sáng lấp lánh; tia sáng lóe
phát sáng; tỏa sáng
Ánh sáng chiếu ra từ viên kim cương.
chiếu sáng; phản chiếu; tỏa sáng lẫn nhau
Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
ánh sáng lấp lánh; tia sáng lóe
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
phát sáng; tỏa sáng
phát sáng; tỏa sáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ánh lóe; tia sáng lóe lên
Mắt anh ấy lóe lên tia sáng.
ánh lóe; tia sáng lóe lên
Mắt anh ấy lóe lên tia sáng.