- 門môn(cửa)
- 人nhân(người)
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
lấp lánh; lóng lánh
Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
lấp lánh; lóng lánh
Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
lấp lánh; lóng lánh
lấp lánh; lóng lánh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.