- 門môn(cửa)
- 人nhân(người)
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
điểm chớp cháy (hóa học)
Điểm chớp cháy của loại dầu này rất thấp.
điểm chớp cháy (hóa học)
Điểm chớp cháy của loại dầu này rất thấp.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
điểm chớp cháy (hóa học)
điểm chớp cháy (hóa học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.