- 門môn(cửa)
- 人nhân(người)
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
chất nhấp nháy; vật liệu nhấp nháy (vật lý)
Chất nhấp nháy là một loại vật liệu có thể phát sáng.
chất nhấp nháy; vật liệu nhấp nháy (vật lý)
Chất nhấp nháy là một loại vật liệu có thể phát sáng.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
chất nhấp nháy; vật liệu nhấp nháy (vật lý)
chất nhấp nháy; vật liệu nhấp nháy (vật lý)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.