- 門môn(cửa, cổng)
- 馬mã(con ngựa)
Ngựa phi thẳng qua cổng — hình ảnh của kẻ xông xáo, liều lĩnh闯入.
xông vào; đột nhập
中不经许可突然进入某个地方bù jīng xǔkě túrán jìnrù mǒugeè dìfang
Anh ấy đã xông vào phòng tôi.
xông vào; đột nhập
中突然冲进去;用力进入túrán chōngjìnqu; yònglì jìnrù
Anh ấy xông vào phòng tôi.
Ngựa phi thẳng qua cổng — hình ảnh của kẻ xông xáo, liều lĩnh闯入.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
xông vào; đột nhập
中不经许可突然进入某个地方bù jīng xǔkě túrán jìnrù mǒugeè dìfang
Anh ấy đã xông vào phòng tôi.
xông vào; đột nhập
中突然冲进去;用力进入túrán chōngjìnqu; yònglì jìnrù
Anh ấy xông vào phòng tôi.
xông vào; đột nhập
中突然进入;强行冲进túrán jìnrù; qiángxíng chuōngjìn
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
xông vào; đột nhập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
xông vào; đột nhập
中突然进入;强行冲进túrán jìnrù; qiángxíng chuōngjìn