- 辶xước(bước đi, di chuyển)
- 艮cấn(dừng lại, cứng nhắc)
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
tách ra; thoát ra; rút khỏi
中停止参加;不再继续做某事tíngzhǐ cānjiā; búzài jìxù zuò mǒushì
Anh ấy đã rút khỏi cuộc thi.
rút lui; thoát ra; từ bỏ
中停止参加;离开某个地方或组织tíngzhǐ cānjiā; líkāi mǒugè dìfang huò zǔzhī
Xin hãy thoát trò chơi.
tách ra; thoát ra; rút khỏi
中停止参加;不再继续做某事tíngzhǐ cānjiā; búzài jìxù zuò mǒushì
Anh ấy đã rút khỏi cuộc thi.
rút lui; thoát ra; từ bỏ
中停止参加;离开某个地方或组织tíngzhǐ cānjiā; líkāi mǒugè dìfang huò zǔzhī
Xin hãy thoát trò chơi.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
tách ra; thoát ra; rút khỏi
tách ra; thoát ra; rút khỏi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
rút lui; thoát ra; rút khỏi
中离开某个地方、组织或活动líkāi mǒugè dìfang、zǔzhī huò huódòng
rút lui; thoái lui; đăng xuất (máy tính)
中停止使用;离开tíngzhǐ shǐyòng;líkāi
Vui lòng đăng xuất tài khoản của bạn.
rút lui; thoát ra; rút khỏi
中离开某个地方、组织或活动líkāi mǒugè dìfang、zǔzhī huò huódòng
rút lui; thoái lui; đăng xuất (máy tính)
中停止使用;离开tíngzhǐ shǐyòng;líkāi
Vui lòng đăng xuất tài khoản của bạn.