- 門môn(cửa, cổng)
- 馬mã(con ngựa)
Ngựa phi thẳng qua cổng — hình ảnh của kẻ xông xáo, liều lĩnh闯入.
gây họa; gây rắc rối; tự chuốc lấy rắc rối
Anh ấy luôn gây rắc rối.
gây họa; gây rắc rối; tự chuốc lấy rắc rối
Anh ấy luôn gây rắc rối.
Ngựa phi thẳng qua cổng — hình ảnh của kẻ xông xáo, liều lĩnh闯入.
Ngựa phi thẳng qua cổng — hình ảnh của kẻ xông xáo, liều lĩnh闯入.
gây họa; gây rắc rối; tự chuốc lấy rắc rối
gây họa; gây rắc rối; tự chuốc lấy rắc rối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.