- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
tháng tư nhuận thì phải ăn lá cây (ý nói: năm có tháng tư nhuận thường xảy ra mất mùa đói kém)
tháng tư nhuận thì phải ăn lá cây (ý nói: năm có tháng tư nhuận thường xảy ra mất mùa đói kém)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
tháng tư nhuận thì phải ăn lá cây (ý nói: năm có tháng tư nhuận thường xảy ra mất mùa đói kém)
tháng tư nhuận thì phải ăn lá cây (ý nói: năm có tháng tư nhuận thường xảy ra mất mùa đói kém)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.