- 門môn(cánh cửa)
- 木mộc(cây gỗ)
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
sách đọc giải trí; sách tiêu khiển
Tôi thích đọc sách giải trí.
sách đọc giải trí; sách tiêu khiển
Tôi thích đọc sách giải trí.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
sách đọc giải trí; sách tiêu khiển
sách đọc giải trí; sách tiêu khiển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.